ĐỘNG CƠ BMW2.0 L -228 HP
HỘP SỐ TỰ ĐỘNGZF 8 CẤP
CẢM GIÁC LÁICHÂN THỰC
Liên hệ báo giá nhanh
Hãy để lại thông tin, chuyên viên của chúng tôi sẽ nhanh chóng hỗ trợ bạn.
ĐỘNG CƠ BMW2.0 L
CÔNG SUẤT228 HP
HỘP SỐ TỰ ĐỘNGZF 8 CẤP
#FFFFFF
#000000
#999999
#122A41
#41352B
#5F6363
#CC2A1D
#C70000
CHỌN MÀU XE
  • 0
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

THIẾT KẾ NGOẠI THẤT

MẠNH MẼ &
NĂNG ĐỘNG

Đột phá trong từng đường nét thiết kế, đón đầu xu hướng thời thượng nhưng vẫn mang đậm bản sắc Việt, LUX SA2.0 hứa hẹn trở thành một hiện tượng mới trên đường phố, chinh phục mọi ánh nhìn.
MUA NGAY
Vô lăng cảm xúc
Thiết kế vô lăng hài hòa được bọc da sang trọng cho cảm giác lái chân thực trên mọi cung đường.
Đa tiện ích thông minh
Sạc không dây và điều hòa tự động 2 vùng độc lập, kiểm soát chất lượng không khí bằng ion.
Giải trí cao cấp
Màn hình trung tâm 10.4 inch và hệ thống âm thanh 8 loa khiến những chuyến đi trở nên vui hơn.

THIẾT KẾ NỘI THẤT

LINH HOẠT &
HIỆN ĐẠI

Khoang hành khách của LUX SA2.0 nổi bật với không gian rộng rãi, chất liệu nội thất cao cấp cùng nhiều tiện ích thông minh phục vụ người lái và hành khách.
MUA NGAY

ĐỘNG CƠ & CÔNG NGHỆ

MÃNH LIỆT CHINH PHỤC TỪNG CUNG ĐƯỜNG

Sức mạnh của động cơ kết hợp cùng hàng loạt công nghệ an toàn tiên tiến, LUX SA 2.0 mang đến khả năng vận hành ưu việt, hoàn toàn tự tin cùng chủ nhân rẽ lối tiên phong, dấn thân vào những cuộc chơi lớn, luôn nổi bật từ đường phố đô thị đến địa hình mang tính thách thức.

LUX SA2.0

THÔNG SỐ XE

  • Dài x Rộng x Cao 4940 x 1960 x 1773 (mm)
  • Chiều dài cơ sở 2933 (mm)
  • Khoảng sáng gầm 195 (mm)
  • Dung tích nhiên liệu 85 (L)
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp: 8,39 (lít/100km)
    Trong đô thị: 10,46 (lít/100km)
    Ngoài đô thị: 7,18 (lít/100km)
  • Động cơ 2.0L
  • Công suất tối đa 228 HP
  • Mô men xoắn cực đại 350 Nm
  • Hộp số Tự động, 8 cấp
  • Dẫn động Cầu sau (RWD)
  • Dài x Rộng x Cao 4940 x 1960 x 1773 (mm)
  • Chiều dài cơ sở 2933 (mm)
  • Khoảng sáng gầm 195 (mm)
  • Dung tích nhiên liệu 85 (L)
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp: 8,39 (lít/100km)
    Trong đô thị: 10,46 (lít/100km)
    Ngoài đô thị: 7,18 (lít/100km)
  • Động cơ 2.0L
  • Công suất tối đa 228 HP
  • Mô men xoắn cực đại 350 Nm
  • Hộp số Tự động, 8 cấp
  • Dẫn độngCầu sau (RWD)
  • Dài x Rộng x Cao 4940 x 1960 x 1773 (mm)
  • Chiều dài cơ sở 2933 (mm)
  • Khoảng sáng gầm 195 (mm)
  • Dung tích nhiên liệu 85 (L)
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp: 10,92 (lít/100km)
    Trong đô thị: 15,81 (lít/100km)
    Ngoài đô thị: 8,01 (lít/100km)
  • Động cơ 2.0L
  • Công suất tối đa 228 HP
  • Mô men xoắn cực đại 350 Nm
  • Hộp số Tự động, 8 cấp
  • Dẫn động 4 bánh toàn thời gian (AWD)